Phần 1: Giới thiệu cấu trúc mảng tổng quát
Mảng (array) trong C++ là một cấu trúc dữ liệu tĩnh cho phép lưu trữ một tập hợp các phần tử có cùng kiểu dữ liệu. Các phần tử trong mảng được lưu trữ liên tiếp nhau trong bộ nhớ và có thể truy cập thông qua chỉ số (index) của chúng. Chỉ số của mảng bắt đầu từ 0 và kết thúc tại n-1, với n là số lượng phần tử trong mảng. Mảng giúp quản lý và truy xuất dữ liệu hiệu quả, đặc biệt khi làm việc với số lượng lớn các phần tử.

Phần 2: Cấu trúc dữ liệu mảng cho kiểu số
Khai báo và khởi tạo mảng số nguyên
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
// Khai báo một mảng số nguyên với 5 phần tử
int arr[5] = {1, 2, 3, 4, 5};
// Truy cập và in các phần tử của mảng
for (int i = 0; i < 5; i++) {
cout << "Phan tu thu " << i << " la: " << arr[i] << endl;
}
return 0;
}
Khai báo và khởi tạo mảng số thực
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
// Khai báo một mảng số thực với 4 phần tử
double arr[4] = {1.1, 2.2, 3.3, 4.4};
// Truy cập và in các phần tử của mảng
for (int i = 0; i < 4; i++) {
cout << "Phan tu thu " << i << " la: " << arr[i] << endl;
}
return 0;
}
Phần 3: Cấu trúc dữ liệu mảng cho kiểu xâu
Khai báo và khởi tạo mảng ký tự (char array)
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
// Khai báo một mảng ký tự
char str[] = "Hello";
// Truy cập và in các phần tử của mảng ký tự
for (int i = 0; str[i] != '\0'; i++) {
cout << "Ky tu thu " << i << " la: " << str[i] << endl;
}
return 0;
}
Khai báo và khởi tạo mảng chuỗi (string array)
#include <iostream>
#include <string>
using namespace std;
int main() {
// Khai báo một mảng chuỗi
string arr[3] = {"Apple", "Banana", "Cherry"};
// Truy cập và in các phần tử của mảng chuỗi
for (int i = 0; i < 3; i++) {
cout << "Phan tu thu " << i << " la: " << arr[i] << endl;
}
return 0;
}
Phần 4: Cấu trúc dữ liệu mảng cho các kiểu dữ liệu khác
Khai báo và khởi tạo mảng boolean
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
// Khai báo một mảng boolean
bool arr[3] = {true, false, true};
// Truy cập và in các phần tử của mảng boolean
for (int i = 0; i < 3; i++) {
cout << "Phan tu thu " << i << " la: " << (arr[i] ? "true" : "false") << endl;
}
return 0;
}
Khai báo và khởi tạo mảng cấu trúc (struct array)
#include <iostream>
using namespace std;
// Định nghĩa một cấu trúc sinh viên
struct Student {
string name;
int age;
};
int main() {
// Khai báo một mảng cấu trúc sinh viên
Student students[2] = {{"Alice", 20}, {"Bob", 22}};
// Truy cập và in các phần tử của mảng cấu trúc
for (int i = 0; i < 2; i++) {
cout << "Sinh vien thu " << i << ": " << students[i].name << ", " << students[i].age << " tuoi" << endl;
}
return 0;
}
Phần 5: Mảng 2 chiều
Mảng 2 chiều trong C++ là một cấu trúc dữ liệu cho phép lưu trữ dữ liệu dạng bảng, với các phần tử được tổ chức thành hàng và cột. Mảng 2 chiều được khai báo bằng cách chỉ định hai kích thước: số hàng và số cột. Ví dụ:
int arr[3][4]; // Khai báo mảng 2 chiều với 3 hàng và 4 cột
Mỗi phần tử trong mảng 2 chiều có thể được truy cập bằng cách sử dụng chỉ số hàng và cột:
arr[1][2] = 5; // Gán giá trị 5 cho phần tử ở hàng 1, cột 2
Mảng 2 chiều có thể được khởi tạo khi khai báo bằng cách sử dụng dấu ngoặc nhọn:
int arr[2][3] = {{1, 2, 3}, {4, 5, 6}};
Điều này giúp tổ chức và xử lý dữ liệu một cách hiệu quả, đặc biệt trong các ứng dụng cần lưu trữ dữ liệu dạng ma trận, như xử lý hình ảnh, bảng điểm, và lưới ô.
