[Bài 1] – Giới thiệu C++ và Viết Chương Trình Đầu Tiên

by | Apr 28, 2025 | C/C++, Ngôn ngữ lập trình | 0 comments

Mục tiêu bài học:

  • Tìm hiểu C++ là gì.
  • Làm quen với cách cài đặt và chạy chương trình.
  • Viết chương trình đầu tiên để nhập/xuất dữ liệu cơ bản.

1. C++ là gì?

C++ là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng rất rộng rãi trong:

  • Viết phần mềm ứng dụng (ví dụ: trình duyệt, phần mềm văn phòng).
  • Lập trình trò chơi.
  • Lập trình hệ thống (hệ điều hành, trình biên dịch).
  • Các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, lập trình nhúng, robot.

👉 Nếu bạn muốn lập trình giỏi hoặc thi các kỳ thi tin học, C++ là nền tảng tuyệt vời để bắt đầu!

2. Cài đặt môi trường lập trình

Để viết chương trình C++, bạn cần:

  • Trình soạn thảo mã nguồn: gợi ý dùng Code::Blocks, hoặc Visual Studio Code cài thêm extension “C++”.
  • Trình biên dịch C++: gợi ý cài MinGW.
  • Có thể cài đặt phiên bản Code::Blocks đã có tích hợp sẵn MinGW để có thể bắt đầu ngay [link tải V 25.03]

Bước đơn giản nhất:

  • Mở Code::Blocks
  • Chọn File → New → Empty File
  • Lưu file với đuôi .cpp (ví dụ: hello.cpp).

3. Cấu trúc chương trình C++ cơ bản

Một chương trình C++ đơn giản thường có cấu trúc như sau:

#include <iostream>  // Thư viện cho nhập xuất dữ liệu
using namespace std; // Giúp viết lệnh ngắn gọn

int main() {         // Hàm chính, nơi chương trình bắt đầu
    cout << "Hello, world!"; // In ra dòng chữ
    return 0;        // Kết thúc chương trình
}

Giải thích nhanh:

  • #include <iostream>: thêm thư viện để sử dụng cout, cin.
  • using namespace std;: để không cần gõ std::cout, std::cin mỗi lần.
  • int main() {}: nơi bắt đầu chạy chương trình.
  • cout: dùng để xuất dữ liệu ra màn hình.
  • return 0;: báo cho máy tính biết chương trình đã chạy xong.

Ví dụ: In ra lời chào

#include <iostream>
using namespace std;

int main() {
    cout << "Chao mung ban den voi C++!" << endl;
    cout << "Hom nay chung ta se viet chuong trinh dau tien.";
    return 0;
}

Kết quả:

Chao mung ban den voi C++!
Hom nay chung ta se viet chuong trinh dau tien.

Chú ý: endl dùng để xuống dòng sau khi in.

4. Làm quen với coutcin

Xuất dữ liệu (cout)

cout dùng để in dữ liệu ra màn hình.

cout << "Xin chao ban!" << endl;
cout << "Chuc ban hoc tot." << endl;

Mẹo nhỏ: Bạn có thể nối nhiều phần bằng <<, ví dụ:

cout << "Tong so la: " << 5 + 7 << endl;

Sẽ in ra: Tong so la: 12

Nhập dữ liệu (cin)

cin dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím.

Ví dụ: Nhập tuổi và in ra.

#include <iostream>
using namespace std;

int main() {
    int tuoi;
    cout << "Nhap tuoi cua ban: ";
    cin >> tuoi;
    cout << "Ban " << tuoi << " tuoi." << endl;
    return 0;
}

Giải thích:

  • cin >> tuoi; → nhập giá trị từ bàn phím và lưu vào biến tuoi.
  • cout sau đó in ra kết quả.

5. Bài tập tự luyện

Bài 1: In thông tin cá nhân

Yêu cầu:
Viết chương trình in ra:

  • Tên bạn
  • Trường bạn đang học

Gợi ý mẫu:

#include <iostream>
using namespace std;

int main() {
    cout << "Ten cua ban: Nguyen Van A" << endl;
    cout << "Truong ban dang hoc: THCS ABC" << endl;
    return 0;
}

Bài 2: Nhập tên và tuổi

Yêu cầu:
Viết chương trình:

  • Nhập tên và tuổi từ bàn phím.
  • In ra câu: "Chao ban [Tên], ban [Tuoi] tuoi."

Gợi ý mẫu:

#include <iostream>
#include <string>   // Thêm thư viện string
using namespace std;

int main() {
    string ten;
    int tuoi;

    cout << "Nhap ten cua ban: ";
    getline(cin, ten); // Dùng getline để nhập cả họ tên

    cout << "Nhap tuoi cua ban: ";
    cin >> tuoi;

    cout << "Chao ban " << ten << ", ban " << tuoi << " tuoi." << endl;
    return 0;
}

Lưu ý:

  • getline(cin, ten) cho phép nhập chuỗi có dấu cách (ví dụ “Nguyen Van A”).
  • Khi dùng getlinecin cùng lúc, đôi khi cần xử lý thêm dòng trống — sẽ học kỹ ở buổi sau.

Tổng kết

Trong bài 1, bạn đã được:

  • Biết C++ là gì và vì sao nên học.
  • Biết cấu trúc chương trình cơ bản.
  • Biết sử dụng cout để incin để nhập dữ liệu.
  • Thực hành viết các chương trình đơn giản.

👉 Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu:

  • Biến, Hằng, Kiểu dữ liệu
  • Toán tử số học, so sánh trong C++!