Mục tiêu bài học:
- Tìm hiểu C++ là gì.
- Làm quen với cách cài đặt và chạy chương trình.
- Viết chương trình đầu tiên để nhập/xuất dữ liệu cơ bản.
1. C++ là gì?
C++ là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng rất rộng rãi trong:
- Viết phần mềm ứng dụng (ví dụ: trình duyệt, phần mềm văn phòng).
- Lập trình trò chơi.
- Lập trình hệ thống (hệ điều hành, trình biên dịch).
- Các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, lập trình nhúng, robot.
👉 Nếu bạn muốn lập trình giỏi hoặc thi các kỳ thi tin học, C++ là nền tảng tuyệt vời để bắt đầu!
2. Cài đặt môi trường lập trình
Để viết chương trình C++, bạn cần:
- Trình soạn thảo mã nguồn: gợi ý dùng Code::Blocks, hoặc Visual Studio Code cài thêm extension “C++”.
- Trình biên dịch C++: gợi ý cài MinGW.
- Có thể cài đặt phiên bản Code::Blocks đã có tích hợp sẵn MinGW để có thể bắt đầu ngay [link tải V 25.03]
Bước đơn giản nhất:
- Mở Code::Blocks
- Chọn
File → New → Empty File - Lưu file với đuôi
.cpp(ví dụ:hello.cpp).
3. Cấu trúc chương trình C++ cơ bản
Một chương trình C++ đơn giản thường có cấu trúc như sau:
#include <iostream> // Thư viện cho nhập xuất dữ liệu
using namespace std; // Giúp viết lệnh ngắn gọn
int main() { // Hàm chính, nơi chương trình bắt đầu
cout << "Hello, world!"; // In ra dòng chữ
return 0; // Kết thúc chương trình
}
Giải thích nhanh:
#include <iostream>: thêm thư viện để sử dụngcout,cin.using namespace std;: để không cần gõstd::cout,std::cinmỗi lần.int main() {}: nơi bắt đầu chạy chương trình.cout: dùng để xuất dữ liệu ra màn hình.return 0;: báo cho máy tính biết chương trình đã chạy xong.
Ví dụ: In ra lời chào
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Chao mung ban den voi C++!" << endl;
cout << "Hom nay chung ta se viet chuong trinh dau tien.";
return 0;
}
Kết quả:
Chao mung ban den voi C++! Hom nay chung ta se viet chuong trinh dau tien.
Chú ý: endl dùng để xuống dòng sau khi in.
4. Làm quen với cout và cin
Xuất dữ liệu (cout)
cout dùng để in dữ liệu ra màn hình.
cout << "Xin chao ban!" << endl; cout << "Chuc ban hoc tot." << endl;
Mẹo nhỏ: Bạn có thể nối nhiều phần bằng <<, ví dụ:
cout << "Tong so la: " << 5 + 7 << endl;
Sẽ in ra: Tong so la: 12
Nhập dữ liệu (cin)
cin dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím.
Ví dụ: Nhập tuổi và in ra.
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
int tuoi;
cout << "Nhap tuoi cua ban: ";
cin >> tuoi;
cout << "Ban " << tuoi << " tuoi." << endl;
return 0;
}
Giải thích:
cin >> tuoi;→ nhập giá trị từ bàn phím và lưu vào biếntuoi.coutsau đó in ra kết quả.
5. Bài tập tự luyện
Bài 1: In thông tin cá nhân
Yêu cầu:
Viết chương trình in ra:
- Tên bạn
- Trường bạn đang học
Gợi ý mẫu:
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
cout << "Ten cua ban: Nguyen Van A" << endl;
cout << "Truong ban dang hoc: THCS ABC" << endl;
return 0;
}
Bài 2: Nhập tên và tuổi
Yêu cầu:
Viết chương trình:
- Nhập tên và tuổi từ bàn phím.
- In ra câu:
"Chao ban [Tên], ban [Tuoi] tuoi."
Gợi ý mẫu:
#include <iostream>
#include <string> // Thêm thư viện string
using namespace std;
int main() {
string ten;
int tuoi;
cout << "Nhap ten cua ban: ";
getline(cin, ten); // Dùng getline để nhập cả họ tên
cout << "Nhap tuoi cua ban: ";
cin >> tuoi;
cout << "Chao ban " << ten << ", ban " << tuoi << " tuoi." << endl;
return 0;
}
Lưu ý:
getline(cin, ten)cho phép nhập chuỗi có dấu cách (ví dụ “Nguyen Van A”).- Khi dùng
getlinevàcincùng lúc, đôi khi cần xử lý thêm dòng trống — sẽ học kỹ ở buổi sau.
Tổng kết
Trong bài 1, bạn đã được:
- Biết C++ là gì và vì sao nên học.
- Biết cấu trúc chương trình cơ bản.
- Biết sử dụng
coutđể in vàcinđể nhập dữ liệu. - Thực hành viết các chương trình đơn giản.
👉 Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu:
- Biến, Hằng, Kiểu dữ liệu và
- Toán tử số học, so sánh trong C++!
